jade
jade (Noun)
Nghĩa 01 · Từ “jade” trong nghĩa này chỉ một người phụ nữ có tính tình cộc cằn, khó chịu hoặc bị coi là vô đạo đức, xấu tiếng — thường mang ý miệt thị.
Từ “jade” trong nghĩa này chỉ một người phụ nữ có tính tình cộc cằn, khó chịu hoặc bị coi là vô đạo đức, xấu tiếng — thường mang ý miệt thị.
A bad-tempered or disreputable woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Con ngựa già, yếu hoặc kiệt sức do đã quá cũ hoặc bị sử dụng nhiều; thường được gọi là ngựa mòn, không còn sức khỏe hoặc nhanh nhẹn như trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loại đá cứng, thường có màu xanh, dùng để làm trang sức, đồ trang trí và các vật dụng, bao gồm hai khoáng chất chính là jadeite và nephrite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jade | jades |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngọc (jade) là một loại đá quý, chủ yếu bao gồm hai loại chính là nephrite và jadeite, thường được sử dụng trong nghệ thuật chế tác và trang sức. Từ "jade" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "piedra de ijada", nghĩa là "đá của thận", do ý nghĩa phong thủy liên quan đến sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “jade” được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, một số từ vựng liên quan đến ngọc có thể khác nhau, như "jewellery" (Anh) và "jewelry" (Mỹ).