Bản dịch của từ Jade trong tiếng Việt

Jade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jade(Noun)

dʒˈeid
dʒˈeid
01

Từ “jade” trong nghĩa này chỉ một người phụ nữ có tính tình cộc cằn, khó chịu hoặc bị coi là vô đạo đức, xấu tiếng — thường mang ý miệt thị.

A bad-tempered or disreputable woman.

性情粗暴或不道德的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Con ngựa già, yếu hoặc kiệt sức do đã quá cũ hoặc bị sử dụng nhiều; thường được gọi là ngựa mòn, không còn sức khỏe hoặc nhanh nhẹn như trước.

An old or worn-out horse.

老马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại đá cứng, thường có màu xanh, dùng để làm trang sức, đồ trang trí và các vật dụng, bao gồm hai khoáng chất chính là jadeite và nephrite.

A hard, typically green stone used for ornaments and implements and consisting of the minerals jadeite or nephrite.

一种坚硬的绿色宝石,常用于饰品和器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Jade (Noun)

SingularPlural

Jade

Jades

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ