Bản dịch của từ Jade trong tiếng Việt
Jade

Jade(Noun)
Một người phụ nữ xấu tính hoặc tai tiếng.
A bad-tempered or disreputable woman.
Dạng danh từ của Jade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Jade | Jades |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ngọc (jade) là một loại đá quý, chủ yếu bao gồm hai loại chính là nephrite và jadeite, thường được sử dụng trong nghệ thuật chế tác và trang sức. Từ "jade" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "piedra de ijada", nghĩa là "đá của thận", do ý nghĩa phong thủy liên quan đến sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “jade” được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, một số từ vựng liên quan đến ngọc có thể khác nhau, như "jewellery" (Anh) và "jewelry" (Mỹ).
Từ "jade" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "piedra de ijada", có nghĩa là "đá của hông", được sử dụng để chỉ loại đá quý này do khả năng điều trị các bệnh liên quan đến hông. Căn nguyên Latin "jaspis" cũng đóng góp vào sự hình thành của từ, chỉ đá quý nói chung. Ngày nay, "jade" không chỉ chỉ một loại đá quý mà còn mang ý nghĩa văn hóa và biểu tượng trong nhiều nền văn hóa Á Đông, thể hiện sự sang trọng và may mắn.
Từ "jade" thường xuất hiện trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về trang sức hoặc văn hóa. Trong phần Đọc và Viết, "jade" thường xuất hiện trong ngữ cảnh về nghệ thuật, lịch sử hoặc địa lý. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ đá quý và biểu trưng cho sự sang trọng và trường thọ trong văn hóa phương Đông.
Họ từ
Ngọc (jade) là một loại đá quý, chủ yếu bao gồm hai loại chính là nephrite và jadeite, thường được sử dụng trong nghệ thuật chế tác và trang sức. Từ "jade" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "piedra de ijada", nghĩa là "đá của thận", do ý nghĩa phong thủy liên quan đến sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “jade” được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, một số từ vựng liên quan đến ngọc có thể khác nhau, như "jewellery" (Anh) và "jewelry" (Mỹ).
Từ "jade" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "piedra de ijada", có nghĩa là "đá của hông", được sử dụng để chỉ loại đá quý này do khả năng điều trị các bệnh liên quan đến hông. Căn nguyên Latin "jaspis" cũng đóng góp vào sự hình thành của từ, chỉ đá quý nói chung. Ngày nay, "jade" không chỉ chỉ một loại đá quý mà còn mang ý nghĩa văn hóa và biểu tượng trong nhiều nền văn hóa Á Đông, thể hiện sự sang trọng và may mắn.
Từ "jade" thường xuất hiện trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về trang sức hoặc văn hóa. Trong phần Đọc và Viết, "jade" thường xuất hiện trong ngữ cảnh về nghệ thuật, lịch sử hoặc địa lý. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ đá quý và biểu trưng cho sự sang trọng và trường thọ trong văn hóa phương Đông.
