Anh - Việt

Bản dịch của từ Jadeite trong tiếng Việt

jadeite

Noun

jadeite (Noun)

/dʒˈeɪdˌaɪt/
/dʒˈeɪdˌaɪt/
AI

Nghĩa 01 · Một khoáng vật có màu xanh lục, xanh lam hoặc trắng, là một dạng của ngọc (jade). Nó là silicat của natri, nhôm và sắt, thuộc nhóm pyroxene và thường được dùng làm đá quý, trang sức hoặc đồ trang trí.

Một khoáng vật có màu xanh lục, xanh lam hoặc trắng, là một dạng của ngọc (jade). Nó là silicat của natri, nhôm và sắt, thuộc nhóm pyroxene và thường được dùng làm đá quý, trang sức hoặc đồ trang trí.

A green blue or white mineral which is one of the forms of jade It is a silicate of sodium aluminium and iron and belongs to the pyroxene group.

Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ jadeite vì màu xanh độc đáo và vẻ đẹp của nó.Many people admire jadeite for its unique green color and beauty.
Không phải ai cũng nhận ra jadeite là khoáng sản quý giá trong các bối cảnh xã hội.Not everyone recognizes jadeite as a valuable mineral in social contexts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh