jadeite
jadeite (Noun)
Nghĩa 01 · Một khoáng vật có màu xanh lục, xanh lam hoặc trắng, là một dạng của ngọc (jade). Nó là silicat của natri, nhôm và sắt, thuộc nhóm pyroxene và thường được dùng làm đá quý, trang sức hoặc đồ trang trí.
Một khoáng vật có màu xanh lục, xanh lam hoặc trắng, là một dạng của ngọc (jade). Nó là silicat của natri, nhôm và sắt, thuộc nhóm pyroxene và thường được dùng làm đá quý, trang sức hoặc đồ trang trí.
A green blue or white mineral which is one of the forms of jade It is a silicate of sodium aluminium and iron and belongs to the pyroxene group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Jadeite là một khoáng chất quý hiếm thuộc nhóm pyroxene, được coi là một trong hai loại đá quý chính của ngọc jade, cùng với nephrite. Jadeite có màu sắc đa dạng, bao gồm xanh lục, trắng, vàng, và đỏ, với màu xanh lục sáng thường được ưa chuộng nhất. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ "jadeite" giống như tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào sự cổ điển và truyền thống trong việc chế tác, còn tiếng Anh Mỹ thường liên kết với tính hiện đại và thương mại trong ngành công nghiệp trang sức.