Bản dịch của từ Nephrite trong tiếng Việt
Nephrite

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nephrite là một loại đá quý thuộc họ phyllosilicat, chủ yếu được hình thành từ các khoáng vật amphibole như actinolite và tremolite. Đá nephrite thường có màu xanh đến xanh lục và cực kỳ bền chắc. Trong tiếng Anh, "nephrite" không phân chia rõ ràng giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, người Anh thường gọi là "jade" khi đề cập chung đến hai loại đá quý xanh, gồm nephrite và jadeite. Nephrite thường được sử dụng trong nghệ thuật chế tác đá quý và có giá trị văn hóa cao trong nhiều nền văn minh, đặc biệt là văn hóa Trung Quốc.
Từ "nephrite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lapis nephriticus", nghĩa là "đá thận", phản ánh mối liên hệ với chức năng thận trong y học cổ đại, do màu xanh lá cây của khoáng vật này thường được liên kết với sức khỏe huyết áp và thận. Nephrite, một dạng của jade, được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và trang sức cổ xưa, thể hiện giá trị văn hóa, tâm linh và phong thủy. Ngày nay, "nephrite" không chỉ mang ý nghĩa về khoáng vật mà còn là biểu tượng của sức mạnh và sự bảo vệ.
Từ "nephrite" (ngọc phỉ thúy) thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh chuyên ngành khoáng sản hoặc trang sức. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất, lịch sử văn hóa và nghệ thuật, nơi nó được mô tả như một loại đá quý có giá trị thẩm mỹ cao và ứng dụng trong chế tác đồ trang sức.
Họ từ
Nephrite là một loại đá quý thuộc họ phyllosilicat, chủ yếu được hình thành từ các khoáng vật amphibole như actinolite và tremolite. Đá nephrite thường có màu xanh đến xanh lục và cực kỳ bền chắc. Trong tiếng Anh, "nephrite" không phân chia rõ ràng giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, người Anh thường gọi là "jade" khi đề cập chung đến hai loại đá quý xanh, gồm nephrite và jadeite. Nephrite thường được sử dụng trong nghệ thuật chế tác đá quý và có giá trị văn hóa cao trong nhiều nền văn minh, đặc biệt là văn hóa Trung Quốc.
Từ "nephrite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lapis nephriticus", nghĩa là "đá thận", phản ánh mối liên hệ với chức năng thận trong y học cổ đại, do màu xanh lá cây của khoáng vật này thường được liên kết với sức khỏe huyết áp và thận. Nephrite, một dạng của jade, được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và trang sức cổ xưa, thể hiện giá trị văn hóa, tâm linh và phong thủy. Ngày nay, "nephrite" không chỉ mang ý nghĩa về khoáng vật mà còn là biểu tượng của sức mạnh và sự bảo vệ.
Từ "nephrite" (ngọc phỉ thúy) thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh chuyên ngành khoáng sản hoặc trang sức. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất, lịch sử văn hóa và nghệ thuật, nơi nó được mô tả như một loại đá quý có giá trị thẩm mỹ cao và ứng dụng trong chế tác đồ trang sức.
