Bản dịch của từ Nephrite trong tiếng Việt
Nephrite

Nephrite (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nephrite là một loại đá quý thuộc họ phyllosilicat, chủ yếu được hình thành từ các khoáng vật amphibole như actinolite và tremolite. Đá nephrite thường có màu xanh đến xanh lục và cực kỳ bền chắc. Trong tiếng Anh, "nephrite" không phân chia rõ ràng giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, người Anh thường gọi là "jade" khi đề cập chung đến hai loại đá quý xanh, gồm nephrite và jadeite. Nephrite thường được sử dụng trong nghệ thuật chế tác đá quý và có giá trị văn hóa cao trong nhiều nền văn minh, đặc biệt là văn hóa Trung Quốc.
Nephrite là một loại đá quý thuộc họ phyllosilicat, chủ yếu được hình thành từ các khoáng vật amphibole như actinolite và tremolite. Đá nephrite thường có màu xanh đến xanh lục và cực kỳ bền chắc. Trong tiếng Anh, "nephrite" không phân chia rõ ràng giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, người Anh thường gọi là "jade" khi đề cập chung đến hai loại đá quý xanh, gồm nephrite và jadeite. Nephrite thường được sử dụng trong nghệ thuật chế tác đá quý và có giá trị văn hóa cao trong nhiều nền văn minh, đặc biệt là văn hóa Trung Quốc.
