Bản dịch của từ Congealing trong tiếng Việt
Congealing

Congealing(Adjective)
Congealing(Verb)
Dạng động từ của Congealing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Congeal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Congealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Congealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Congeals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Congealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "congealing" xuất phát từ động từ "congeal", có nghĩa là đông lại hoặc đặc lại, thường chỉ quá trình chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang rắn khi gặp lạnh hoặc sau khi đã đông lại. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và phiên bản Anh đều sử dụng từ "congealing" tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ ở một số nguyên âm. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực và hóa học để mô tả sự biến đổi trạng thái.
Từ "congealing" có nguồn gốc từ động từ Latin "congelare", nghĩa là "làm lạnh" hoặc "đông lại". Tiền tố "con-" (together) kết hợp với "gelare" (đông đá) phản ánh quá trình mà chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn. Về lịch sử, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ hiện tượng vật lý khi một chất lỏng bị đông lại. Ngày nay, "congealing" được sử dụng để mô tả sự biến đổi trạng thái của chất lỏng thành rắn, thường liên quan đến các quá trình trong ẩm thực hoặc khoa học.
Từ "congealing" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp hơn các từ thông dụng khác. Trong ngữ cảnh chung, "congealing" thường được sử dụng để mô tả quá trình đông lại của chất lỏng, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực và khoa học, khi nước hoặc chất béo chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn. Từ này còn có thể được áp dụng trong các nghiên cứu về vật lý và hóa học.
Họ từ
Tính từ "congealing" xuất phát từ động từ "congeal", có nghĩa là đông lại hoặc đặc lại, thường chỉ quá trình chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang rắn khi gặp lạnh hoặc sau khi đã đông lại. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và phiên bản Anh đều sử dụng từ "congealing" tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ ở một số nguyên âm. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực và hóa học để mô tả sự biến đổi trạng thái.
Từ "congealing" có nguồn gốc từ động từ Latin "congelare", nghĩa là "làm lạnh" hoặc "đông lại". Tiền tố "con-" (together) kết hợp với "gelare" (đông đá) phản ánh quá trình mà chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn. Về lịch sử, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ hiện tượng vật lý khi một chất lỏng bị đông lại. Ngày nay, "congealing" được sử dụng để mô tả sự biến đổi trạng thái của chất lỏng thành rắn, thường liên quan đến các quá trình trong ẩm thực hoặc khoa học.
Từ "congealing" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp hơn các từ thông dụng khác. Trong ngữ cảnh chung, "congealing" thường được sử dụng để mô tả quá trình đông lại của chất lỏng, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực và khoa học, khi nước hoặc chất béo chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn. Từ này còn có thể được áp dụng trong các nghiên cứu về vật lý và hóa học.
