Bản dịch của từ Congruent plans trong tiếng Việt
Congruent plans
Noun [U/C]

Congruent plans(Noun)
kˈɒŋɡruːənt plˈænz
ˈkɑŋɡruənt ˈpɫænz
Ví dụ
02
Các kế hoạch phù hợp, hòa hợp với nhau
Plans to harmonize or unify with each other
相互一致或和谐一致的计划
Ví dụ
03
Trong các mệnh đề logic hoặc các tuyên bố phù hợp hoặc bổ sung cho nhau
In logic, statements or propositions that agree with or complement each other.
在逻辑中,句子或命题彼此一致或互为补充。
Ví dụ
