Bản dịch của từ Conk out trong tiếng Việt

Conk out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conk out(Verb)

kɑŋk aʊt
kɑŋk aʊt
01

Ngừng hoạt động đột ngột; tắt hẳn hoặc ngưng chạy một cách bất ngờ (thường dùng cho máy móc, động cơ, thiết bị hoặc đôi khi để chỉ người bị kiệt sức).

To suddenly stop working.

突然停止工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conk out(Phrase)

kɑŋk aʊt
kɑŋk aʊt
01

Đột nhiên mất năng lượng hoặc ngừng hoạt động/không còn hoạt động được nữa (thường dùng cho máy móc, thiết bị, hoặc đôi khi cho người khi mệt quá).

To suddenly lose power or ability to function.

突然失去动力或能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh