Bản dịch của từ Connectivity trong tiếng Việt

Connectivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connectivity(Noun)

kənɪktˈɪvɪti
ˌkɑnəkˈtɪvɪti
01

Trạng thái kết nối hoặc liên kết với nhau

The state of being connected or interconnected

Ví dụ
02

Khả năng của một hệ thống để kết nối hoặc giao tiếp với các hệ thống khác.

The ability of a system to connect to or communicate with other systems

Ví dụ
03

Tính chất liên quan hoặc có liên quan

The quality of being relevant or related

Ví dụ