Bản dịch của từ Connectivity trong tiếng Việt
Connectivity

Connectivity (Noun)
Trạng thái được kết nối hoặc kết nối với nhau.
The state of being connected or interconnected.
Social connectivity is crucial for building strong relationships in communities.
Kết nối xã hội rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ trong cộng đồng.
The event aimed to enhance connectivity among local social organizations.
Sự kiện nhằm mục tiêu nâng cao sự kết nối giữa các tổ chức xã hội địa phương.
Improved connectivity through online platforms has transformed social interactions globally.
Sự kết nối cải thiện thông qua các nền tảng trực tuyến đã biến đổi tương tác xã hội trên toàn cầu.
Dạng danh từ của Connectivity (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Connectivity | Connectivities |
Họ từ
"Connectivity" là một thuật ngữ dùng để chỉ khả năng hoặc tình trạng kết nối giữa các đối tượng, hệ thống hoặc mạng lưới. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến khả năng kết nối internet hoặc truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau và có ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "connectivity" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các mối quan hệ xã hội hoặc địa lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường tập trung vào công nghệ.
Từ "connectivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "connectere", có nghĩa là "nối lại" (con-: kết hợp, nectere: buộc). Xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, từ này đã được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng, phản ánh khả năng kết nối giữa các thiết bị, hệ thống và người dùng. Hiện nay, "connectivity" không chỉ mô tả yếu tố vật lý mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên hệ và sự tương tác trong xã hội hiện đại.
Từ "connectivity" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề như công nghệ và giao thông. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực viễn thông và mạng máy tính để chỉ khả năng kết nối giữa các thiết bị. Ngoài ra, "connectivity" cũng được áp dụng trong các nghiên cứu xã hội học để nói về sự liên kết giữa các cá nhân trong cộng đồng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



