Bản dịch của từ Connotate trong tiếng Việt
Connotate

Connotate (Verb)
Diễn đạt hành động gợi ý, ngụ ý hoặc chỉ ra một ý nghĩa bổ sung, biểu tượng hay nét nghĩa nằm ngoài nghĩa đen của từ hoặc sự vật.
To connote to suggest or designate something as additional or representative to imply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "connotate" là một động từ, có nghĩa là truyền tải một ý nghĩa hoặc một cảm xúc không được nêu rõ ràng qua ngữ nghĩa từ vựng chính. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ sự hàm nghĩa của từ trong các bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, "connotate" thường ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và có thể thay thế bằng "connote". Cả hai từ này đều mang tính chất tương đương trong ngữ nghĩa, nhưng "connote" phổ biến hơn trong cả Anh và Mỹ.
Từ "connotate" là một động từ, có nghĩa là truyền tải một ý nghĩa hoặc một cảm xúc không được nêu rõ ràng qua ngữ nghĩa từ vựng chính. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ sự hàm nghĩa của từ trong các bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, "connotate" thường ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và có thể thay thế bằng "connote". Cả hai từ này đều mang tính chất tương đương trong ngữ nghĩa, nhưng "connote" phổ biến hơn trong cả Anh và Mỹ.
