connote
connote (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của connote (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | connote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | connoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | connoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | connotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | connoting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "connote" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là gợi ý hoặc thể hiện ý nghĩa ẩn sâu hơn ngoài nghĩa đen của một từ hoặc cụm từ nào đó. Trong tiếng Anh, "connote" được sử dụng khá phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để phân tích ý nghĩa hàm ý trong văn bản hoặc khi thảo luận về ngữ nghĩa.