conquered
conquered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'conquer' (chiếm đóng, chinh phục, đánh bại). Dùng để diễn tả hành động đã chinh phục, đánh bại hoặc làm chủ một nơi, một người hoặc một khó khăn trong quá khứ.
simple past and past participle of conquer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conquered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conquer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conquered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conquered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conquers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conquering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conquered" là phân từ của động từ "conquer", có nghĩa là đánh bại hoặc chiếm đoạt một vùng lãnh thổ, tài sản hoặc quyền lực nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động mở rộng lãnh thổ hoặc vượt qua khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conquered" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng trong các ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh lịch sử, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh khía cạnh hiện đại của quyền lực và thành công.