conquering
conquering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conquering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conquer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conquered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conquered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conquers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conquering |
conquering (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chinh phục hoặc chiến thắng; việc vượt qua trở ngại, đối thủ hoặc hoàn cảnh để giành được thành công.
the act of overcoming or achieving victory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conquering" là dạng gerund của động từ "conquer", mang nghĩa là chiếm lĩnh, vượt qua hoặc đánh bại một đối thủ, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc cạnh tranh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ sự thành công trong việc vượt qua khó khăn hoặc thử thách. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, ngữ cảnh sử dụng có thể thiên về khía cạnh lịch sử hoặc văn học nhiều hơn.