Bản dịch của từ Conquering trong tiếng Việt

Conquering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conquering(Verb)

ˈkɑŋ.kɚ.ɪŋ
ˈkɑŋ.kɚ.ɪŋ
01

(động từ) đánh bại, chinh phục hoặc kiểm soát ai/cái gì; chiếm lấy quyền cai trị hoặc điều khiển.

To defeat or take control of.

征服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Conquering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Conquer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conquered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conquered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Conquers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conquering

Conquering(Noun)

ˈkɑŋ.kɚ.ɪŋ
ˈkɑŋ.kɚ.ɪŋ
01

Hành động chinh phục hoặc chiến thắng; việc vượt qua trở ngại, đối thủ hoặc hoàn cảnh để giành được thành công.

The act of overcoming or achieving victory.

克服或取得胜利的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ