Bản dịch của từ Consented to settlement trong tiếng Việt

Consented to settlement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consented to settlement(Noun)

kənsˈɛntɪd tˈuː sˈɛtəlmənt
kənˈsɛntɪd ˈtoʊ ˈsɛtəɫmənt
01

Một thỏa thuận giữa các bên

A mutual agreement between parties

Ví dụ
02

Hành động cho phép

The act of giving permission

Ví dụ
03

Sự đồng ý hoặc cho phép điều gì đó xảy ra

Agreement or permission for something to happen

Ví dụ