Bản dịch của từ Conservatorship trong tiếng Việt
Conservatorship

Conservatorship (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chế độ giám hộ (conservatorship) là một hình thức pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân không có khả năng tự quản lý tài sản hoặc chăm sóc bản thân do tình trạng sức khỏe tâm thần hoặc thể chất. Từ này mang tính chất chuyên ngành luật, thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng luật pháp và thủ tục áp dụng có thể khác nhau giữa hai vùng.
Chế độ giám hộ (conservatorship) là một hình thức pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân không có khả năng tự quản lý tài sản hoặc chăm sóc bản thân do tình trạng sức khỏe tâm thần hoặc thể chất. Từ này mang tính chất chuyên ngành luật, thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng luật pháp và thủ tục áp dụng có thể khác nhau giữa hai vùng.
