Bản dịch của từ Considerately trong tiếng Việt

Considerately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Considerately(Adverb)

kənsˈɪdərətli
kənˈsɪdɝətɫi
01

Với sự suy nghĩ và tôn trọng đối với người khác

With thoughtfulness and regard for others

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự suy nghĩ cẩn thận về nhu cầu và cảm xúc của người khác

In a way that shows careful thought about the needs and feelings of other people

Ví dụ
03

Một cách chu đáo

In a considerate manner

Ví dụ