Bản dịch của từ Consistent deliveries trong tiếng Việt

Consistent deliveries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent deliveries(Phrase)

kənsˈɪstənt dɪlˈɪvəriz
kənˈsɪstənt dɪˈɫɪvɝiz
01

Thực hiện nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ mà không có sự lệch lạc hoặc thay đổi nào

Carry out duties or obligations without deviation or alteration.

按照既定的目标或职责去执行,确保不偏离或改变原意。

Ví dụ
02

Chứng tỏ sự tuân thủ theo lịch trình đã định hoặc thỏa thuận đã thống nhất

Demonstrates adherence to a set schedule or agreement.

表现出遵守预定时间表或事先达成的协议的态度。

Ví dụ
03

Việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ một cách đáng tin cậy và đều đặn

Consistently delivering goods or services reliably.

可靠且一贯地交付货物或服务的行为

Ví dụ