Bản dịch của từ Consistent language teaching trong tiếng Việt

Consistent language teaching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent language teaching(Phrase)

kənsˈɪstənt lˈæŋɡwɪdʒ tˈiːtʃɪŋ
kənˈsɪstənt ˈɫæŋɡwədʒ ˈtitʃɪŋ
01

Tuân thủ các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc quy tắc giống nhau

Adhering to the same principles standards or rules

Ví dụ
02

Hành động hoặc thực hiện theo cách giống nhau trong một khoảng thời gian, đặc biệt là để đảm bảo công bằng hoặc chính xác.

Acting or done in the same way over time especially so as to be fair or accurate

Ví dụ
03

Chất lượng của việc không thay đổi trong hành vi, thái độ hay nguyên tắc.

The quality of being unchanging in behavior attitude or principles

Ví dụ