Bản dịch của từ Consistent language teaching trong tiếng Việt
Consistent language teaching
Phrase

Consistent language teaching(Phrase)
kənsˈɪstənt lˈæŋɡwɪdʒ tˈiːtʃɪŋ
kənˈsɪstənt ˈɫæŋɡwədʒ ˈtitʃɪŋ
01
Tuân thủ các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc quy tắc giống nhau
Adhering to the same principles standards or rules
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng của việc không thay đổi trong hành vi, thái độ hay nguyên tắc.
The quality of being unchanging in behavior attitude or principles
Ví dụ
