Bản dịch của từ Consistent language teaching trong tiếng Việt
Consistent language teaching
Phrase

Consistent language teaching(Phrase)
kənsˈɪstənt lˈæŋɡwɪdʒ tˈiːtʃɪŋ
kənˈsɪstənt ˈɫæŋɡwədʒ ˈtitʃɪŋ
Ví dụ
02
Tuân thủ các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc quy tắc giống nhau
Adhering to the same principles, standards, or rules
坚持遵循相同的原则、标准或规则
Ví dụ
03
Hành động hoặc làm theo cùng một cách đều đặn qua thời gian, đặc biệt để đảm bảo công bằng hoặc chính xác.
To act or behave in the same way over a period of time, especially to ensure fairness or accuracy.
以一贯的方式进行或完成的,特别是为了保持公平或准确
Ví dụ
