consolidated
consolidated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
consolidated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của consolidated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | consolidate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | consolidated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | consolidated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | consolidates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | consolidating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "consolidated" là tính từ, có nghĩa là trở nên mạnh mẽ hơn hoặc kết hợp nhiều phần khác nhau thành một tổng thể thống nhất. Trong ngữ cảnh tài chính, từ này thường đề cập đến báo cáo tài chính của một nhóm công ty được hợp nhất lại. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "consolidated" với cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực nhất định, cách áp dụng có thể khác biệt về quy định và chuẩn mực văn hóa.