Bản dịch của từ Consolidation point trong tiếng Việt
Consolidation point
Noun [U/C]

Consolidation point (Noun)
kənsˌɑlədˈeɪʃən pˈɔɪnt
kənsˌɑlədˈeɪʃən pˈɔɪnt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Trong kinh doanh, một điểm mà tại đó các nguồn lực hoặc hoạt động được tập trung hóa để đạt hiệu quả.
In business, a point at which various resources or operations are centralized for efficiency.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Trong logistics, một địa điểm nơi các lô hàng được kết hợp trước khi phân phối.
In logistics, a location where shipments are combined before distribution.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Consolidation point
Không có idiom phù hợp