Bản dịch của từ Consolidation point trong tiếng Việt

Consolidation point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consolidation point(Noun)

kənsˌɑlədˈeɪʃən pˈɔɪnt
kənsˌɑlədˈeɪʃən pˈɔɪnt
01

Một địa điểm hoặc chỗ cố định nơi diễn ra sự hợp nhất, thường liên quan đến dữ liệu, nguồn lực hoặc vật liệu cấu trúc.

A specific location where convergence occurs, often in the context of data, resources, or structural materials.

这是一个具体的位置,通常在数据、资源或结构材料的背景下发生合并的地点。

Ví dụ
02

Trong kinh doanh, đây là điểm tập trung các nguồn lực hoặc hoạt động nhằm nâng cao hiệu quả.

In business, a point where resources or activities are concentrated to maximize efficiency.

在商业中,这指的是资源或活动集中以提高效率的点。

Ví dụ
03

Ví dụ