Bản dịch của từ Consortium trong tiếng Việt
Consortium

Consortium(Noun)
Quyền được sống chung, được gắn kết và hưởng mối quan hệ thân mật, tình cảm với chồng hoặc vợ; nghĩa là quyền được có sự đồng hành, giao tiếp và quan hệ vợ chồng.
The right of association and companionship with ones husband or wife.
Một tổ chức hoặc liên minh gồm nhiều công ty (hoặc tổ chức) hợp tác với nhau để thực hiện một dự án, chia sẻ nguồn lực hoặc theo đuổi mục tiêu chung.
An association typically of several companies.
Dạng danh từ của Consortium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Consortium | Consortiums |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consortium" được sử dụng để chỉ một nhóm các tổ chức, công ty hoặc cá nhân hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu chung, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong âm nhạc, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ "consortium" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc thương mại để chỉ liên minh hợp tác.
Từ "consortium" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consortium", nghĩa là "sự tham gia chung". Trong tiếng Latin, từ này được cấu thành từ "com-" (cùng nhau) và "sors" (phần chia). Từ thế kỷ 16, "consortium" đã được sử dụng để chỉ liên minh giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm mục đích hợp tác trong kinh doanh hoặc nghiên cứu. Ngày nay, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên tính chất hợp tác, được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế và luật.
Từ "consortium" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, khi thảo luận về hợp tác thương mại hoặc các dự án nghiên cứu chung. Trong bối cảnh học thuật và kinh doanh, "consortium" thường chỉ một nhóm các tổ chức hoặc cá nhân hợp tác để đạt được mục tiêu chung, như hợp tác nghiên cứu, phát triển công nghệ mới, hoặc tham gia vào các dự án lớn. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nhưng lại phổ biến trong các văn bản chính thức và báo cáo.
Họ từ
Từ "consortium" được sử dụng để chỉ một nhóm các tổ chức, công ty hoặc cá nhân hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu chung, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong âm nhạc, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ "consortium" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc thương mại để chỉ liên minh hợp tác.
Từ "consortium" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consortium", nghĩa là "sự tham gia chung". Trong tiếng Latin, từ này được cấu thành từ "com-" (cùng nhau) và "sors" (phần chia). Từ thế kỷ 16, "consortium" đã được sử dụng để chỉ liên minh giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm mục đích hợp tác trong kinh doanh hoặc nghiên cứu. Ngày nay, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên tính chất hợp tác, được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế và luật.
Từ "consortium" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, khi thảo luận về hợp tác thương mại hoặc các dự án nghiên cứu chung. Trong bối cảnh học thuật và kinh doanh, "consortium" thường chỉ một nhóm các tổ chức hoặc cá nhân hợp tác để đạt được mục tiêu chung, như hợp tác nghiên cứu, phát triển công nghệ mới, hoặc tham gia vào các dự án lớn. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nhưng lại phổ biến trong các văn bản chính thức và báo cáo.
