Bản dịch của từ Consortium trong tiếng Việt

Consortium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consortium(Noun)

kn̩sˈɔɹʃiəm
kn̩sˈɑɹʃiəm
01

Quyền được sống chung, được gắn kết và hưởng mối quan hệ thân mật, tình cảm với chồng hoặc vợ; nghĩa là quyền được có sự đồng hành, giao tiếp và quan hệ vợ chồng.

The right of association and companionship with ones husband or wife.

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc liên minh gồm nhiều công ty (hoặc tổ chức) hợp tác với nhau để thực hiện một dự án, chia sẻ nguồn lực hoặc theo đuổi mục tiêu chung.

An association typically of several companies.

Ví dụ

Dạng danh từ của Consortium (Noun)

SingularPlural

Consortium

Consortiums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ