conspiring
conspiring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conspiring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conspire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conspired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conspired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conspires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conspiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conspiring" được sử dụng để chỉ hành động tích cực tham gia vào một âm mưu hoặc kế hoạch bí mật, thường nhằm mục tiêu gây hại hoặc bất lợi cho người khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể hình thành từ danh từ "conspiracy", chỉ một nhóm người phối hợp để thực hiện âm mưu. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và pháp lý.