Bản dịch của từ Constant exhibition trong tiếng Việt

Constant exhibition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant exhibition(Noun)

kˈɒnstənt ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈkɑnstənt ˌɛksəˈbɪʃən
01

Một buổi trình diễn hoặc thuyết trình diễn ra đều đặn và nhất quán

A performance or presentation happens regularly and continuously.

举办表演或介绍的活动通常会定期举行,持续不断。

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi mọi người được xem một điều gì đó

An event where something is publicly displayed.

这是一种公共展示某物的活动。

Ví dụ
03

Một buổi giới thiệu có hệ thống các tác phẩm hoặc triển lãm thường được bố trí trong một không gian như phòng trưng bày.

A typical way to present a collection of artworks or exhibitions is often found in spaces like galleries.

一般来说,用来展示作品或展览的布局方式,常见于画廊等空间中。

Ví dụ