Bản dịch của từ Constant exhibition trong tiếng Việt

Constant exhibition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant exhibition(Noun)

kˈɒnstənt ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈkɑnstənt ˌɛksəˈbɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ