Bản dịch của từ Constant strap trong tiếng Việt

Constant strap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant strap(Noun)

kˈɒnstənt strˈæp
ˈkɑnstənt ˈstræp
01

Một đoạn vật liệu dùng để giữ hoặc mang gì đó

A piece of material used to hold or carry something.

用来提拿或携带物品的材料长度

Ví dụ
02

Một dải hay dây đai chắc chắn được dùng để buộc hoặc cố định vật gì đó

A strip or band that is securely used to bind or hold something tightly.

用来系紧或固定某物的坚韧带子或条带

Ví dụ
03

Phương tiện để hỗ trợ hoặc giữ vững

A device for support or stabilization

一种支撑或稳定的手段

Ví dụ