ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Constant strap
Một đoạn vật liệu dùng để giữ hoặc mang gì đó
A piece of material used to hold or carry something.
用来提拿或携带物品的材料长度
Một dải hay dây đai chắc chắn được dùng để buộc hoặc cố định vật gì đó
A strip or band that is securely used to bind or hold something tightly.
用来系紧或固定某物的坚韧带子或条带
Phương tiện để hỗ trợ hoặc giữ vững
A device for support or stabilization
一种支撑或稳定的手段