Anh - Việt

Bản dịch của từ Stabilization trong tiếng Việt

stabilization

Noun

stabilization (Noun)

/steɪbələzˈeɪʃn/
/steɪbələzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm cho một thứ gì đó ổn định, không thay đổi mạnh hoặc không còn dao động; giữ cho tình hình, hệ thống, vật thể hoặc điều kiện trở nên bền vững và vững chắc hơn.

uncountable The process of stabilizing.

Ví dụ
Các chương trình ổn định kinh tế nhằm cải thiện điều kiện xã hội.Economic stabilization programs aim to improve social conditions.
Việc ổn định giá nhà ảnh hưởng tích cực đến phúc lợi xã hội.The stabilization of housing prices positively impacts social welfare.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(danh từ đếm được) Kết quả của việc làm cho ổn định; trạng thái trở nên vững chắc, không thay đổi hay bấp bênh nữa.

countable The result of being stabilized.

Ví dụ
Việc ổn định nền kinh tế đã giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp vào năm 2022.The stabilization of the economy helped reduce unemployment in 2022.
Chính phủ đã không đạt được sự ổn định trong cuộc khủng hoảng xã hội gần đây.The government did not achieve stabilization during the recent social crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong y tế: quá trình sơ cứu hoặc xử trí ban đầu cho người bệnh hoặc người bị thương nhằm giữ cho tình trạng sức khỏe không xấu đi quá nhanh trước khi được điều trị chuyên sâu tại cơ sở y tế.

medicine uncountable A preliminary medical process for sick or injured people to attempt to keep their medical condition from deteriorating too much and too quickly before being treated in depth at a medical facility.

Ví dụ
Việc ổn định bệnh nhân trong phòng cấp cứu rất quan trọng cho việc phục hồi của họ.The stabilization of patients in emergency rooms is crucial for their recovery.
Các quy trình ổn định đúng cách có thể ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe tiếp theo.Proper stabilization procedures can prevent further health complications.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stabilization (Noun)

SingularPlural

stabilization

stabilizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh