Bản dịch của từ Stabilization trong tiếng Việt
Stabilization

Stabilization (Noun)
(không đếm được) quá trình ổn định.
Uncountable the process of stabilizing.
Economic stabilization programs aim to improve social conditions.
Các chương trình ổn định kinh tế nhằm cải thiện điều kiện xã hội.
The stabilization of housing prices positively impacts social welfare.
Việc ổn định giá nhà ảnh hưởng tích cực đến phúc lợi xã hội.
Government policies play a crucial role in social stabilization efforts.
Chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực ổn định xã hội.
The stabilization of the economy helped reduce unemployment in 2022.
Việc ổn định nền kinh tế đã giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp vào năm 2022.
The government did not achieve stabilization during the recent social crisis.
Chính phủ đã không đạt được sự ổn định trong cuộc khủng hoảng xã hội gần đây.
Is the stabilization of social services a priority for the new administration?
Liệu việc ổn định dịch vụ xã hội có phải là ưu tiên của chính quyền mới không?
(y học, không đếm được) một quy trình y tế sơ bộ dành cho người bị bệnh hoặc bị thương nhằm cố gắng giữ cho tình trạng sức khỏe của họ không xấu đi quá nhiều và quá nhanh trước khi được điều trị chuyên sâu tại cơ sở y tế.
Medicine uncountable a preliminary medical process for sick or injured people to attempt to keep their medical condition from deteriorating too much and too quickly before being treated in depth at a medical facility.
The stabilization of patients in emergency rooms is crucial for their recovery.
Việc ổn định bệnh nhân trong phòng cấp cứu rất quan trọng cho việc phục hồi của họ.
Proper stabilization procedures can prevent further health complications.
Các quy trình ổn định đúng cách có thể ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe tiếp theo.
The paramedics focused on the stabilization of the injured victims first.
Các nhân viên cấp cứu tập trung vào việc ổn định nạn nhân bị thương trước.
Dạng danh từ của Stabilization (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Stabilization | Stabilizations |
Họ từ
Từ "stabilization" có nghĩa là quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ổn định hơn. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường chỉ hành động của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương nhằm duy trì sự ổn định tài chính và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về chính tả. Tuy nhiên, trong cách phát âm, khả năng nhấn âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì chủ yếu giống nhau.
Từ "stabilization" có nguồn gốc từ động từ Latinh "stabilire", có nghĩa là "thiết lập, làm cho ổn định". Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ hành động duy trì hoặc củng cố một trạng thái nào đó. Trong tiếng Pháp, từ này được chuyển thể thành "stabilisation", trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Ngày nay, "stabilization" thường chỉ sự làm vững chắc, ổn định trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế và kỹ thuật, phản ánh tính chất duy trì sự cân bằng và bền vững trong các hệ thống.
Từ "stabilization" có tần suất sử dụng cao trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt trong ba thành phần của IELTS: Nghe, Nói và Viết, thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến kinh tế, khoa học và kỹ thuật. Trong phần Đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản thảo luận về các chính sách quản lý và giải pháp bền vững. Thông thường, "stabilization" được sử dụng trong các tình huống như phân tích thay đổi trong môi trường, thị trường tài chính, hoặc hệ thống sinh thái.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



