stabilization
stabilization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm cho một thứ gì đó ổn định, không thay đổi mạnh hoặc không còn dao động; giữ cho tình hình, hệ thống, vật thể hoặc điều kiện trở nên bền vững và vững chắc hơn.
uncountable The process of stabilizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong y tế: quá trình sơ cứu hoặc xử trí ban đầu cho người bệnh hoặc người bị thương nhằm giữ cho tình trạng sức khỏe không xấu đi quá nhanh trước khi được điều trị chuyên sâu tại cơ sở y tế.
medicine uncountable A preliminary medical process for sick or injured people to attempt to keep their medical condition from deteriorating too much and too quickly before being treated in depth at a medical facility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stabilization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stabilization | stabilizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stabilization" có nghĩa là quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ổn định hơn. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường chỉ hành động của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương nhằm duy trì sự ổn định tài chính và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về chính tả. Tuy nhiên, trong cách phát âm, khả năng nhấn âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì chủ yếu giống nhau.