Bản dịch của từ Constantan trong tiếng Việt
Constantan

Constantan (Noun)
Một hợp kim đồng-niken (copper–nickel) được dùng trong thiết bị điện vì có điện trở suất cao và ổn định; thường dùng làm dây hoặc cặp nhiệt điện trong ứng dụng đo lường và điều khiển nhiệt.
A copper–nickel alloy used in electrical work for its high resistance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Constantan là một hợp kim chủ yếu gồm đồng (Cu) và niken (Ni), thường được sử dụng trong các ứng dụng cảm biến nhiệt độ và các thiết bị điện tử do tính chất chống ăn mòn và ổn định điện trở cao khi chịu nhiệt độ thay đổi. Trong tiếng Anh, từ "constantan" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, và được phát âm tương đối giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực vật liệu và kỹ thuật điện.
Họ từ
Constantan là một hợp kim chủ yếu gồm đồng (Cu) và niken (Ni), thường được sử dụng trong các ứng dụng cảm biến nhiệt độ và các thiết bị điện tử do tính chất chống ăn mòn và ổn định điện trở cao khi chịu nhiệt độ thay đổi. Trong tiếng Anh, từ "constantan" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, và được phát âm tương đối giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực vật liệu và kỹ thuật điện.
