Bản dịch của từ Nickel trong tiếng Việt

Nickel

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nickel (Noun Countable)

nˈɪkəl
ˈnɪkəɫ
01

Đồng xu có giá trị năm xu ở Hoa Kỳ hoặc Canada.

A coin worth five cents in the US or Canada

Ví dụ
02

Một kim loại cứng có màu trắng bạc, được dùng đặc biệt để tạo hợp kim, đúc tiền và phủ bảo vệ bề mặt.

A hard silverwhite metal used especially in making alloys coins and protective coatings

Ví dụ