Bản dịch của từ Nickel trong tiếng Việt

Nickel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nickel(Noun)

nˈɪkəl
ˈnɪkəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ