ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Constrained project execution
Việc thực hiện một dự án trong phạm vi các giới hạn như ngân sách, thời gian hoặc nguồn lực
Executing a project within certain constraints such as budget, time, or resources.
完成一个项目时,必须在预算、时间或资源等一定限制内进行操作。
Một loại dự án đặc thù được điều hành theo các quy định và giới hạn nghiêm ngặt
A specific type of project is managed under strict guidelines and criteria.
一种特定类型的项目受到严格的指导方针和标准的管理。
Một dự án bị giới hạn hoặc hạn chế ảnh hưởng đến việc thực hiện của nó
A project has certain limitations or regulations that impact its execution.
这是一个受到限制或约束,影响其实施的项目。