Bản dịch của từ Constrained project execution trong tiếng Việt

Constrained project execution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constrained project execution(Noun)

kənstrˈeɪnd prədʒˈɛkt ˌɛksɪkjˈuːʃən
kənˈstreɪnd ˈprɑdʒɛkt ˌɛksəkˈjuʃən
01

Việc thực hiện một dự án trong giới hạn về ngân sách, thời gian hoặc tài nguyên

Executing a project within certain constraints such as budget, time, or resources.

在预算、时间或资源限制等特定条件下执行项目的行为

Ví dụ
02

Một loại dự án đặc thù được quản lý theo các tiêu chuẩn và giới hạn nghiêm ngặt

A specific type of project is managed according to strict guidelines and criteria.

一类项目由严格的指引和标准来管理。

Ví dụ
03

Một dự án bị hạn chế hoặc giới hạn ảnh hưởng đến việc thực hiện

A project has certain restrictions or regulations that impact how it is carried out.

一个项目可能会受到一些限制或规定的影响,进而影响到执行的过程。

Ví dụ