Bản dịch của từ Constricting trong tiếng Việt
Constricting

Constricting (Verb)
Làm cho hẹp lại, đặc biệt bằng cách siết hoặc ép xung quanh để giảm đường kính hoặc không gian bên trong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Constricting (Adjective)
(tính từ) mang nghĩa gây hạn chế, bó hẹp hoặc làm cho bị giới hạn; diễn tả điều gì đó khiến tự do, hoạt động hoặc phát triển bị kìm lại.
Restricting or limiting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "constricting" xuất phát từ động từ "constrict", có nghĩa là làm cho một cái gì đó bị siết lại, thu hẹp hoặc giới hạn. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để miêu tả hiện tượng co lại của cơ hoặc mạch máu, cũng như những trạng thái cảm xúc như lo âu. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau. Trong văn viết, nó được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực y học và sinh học.
Họ từ
Tính từ "constricting" xuất phát từ động từ "constrict", có nghĩa là làm cho một cái gì đó bị siết lại, thu hẹp hoặc giới hạn. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để miêu tả hiện tượng co lại của cơ hoặc mạch máu, cũng như những trạng thái cảm xúc như lo âu. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau. Trong văn viết, nó được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực y học và sinh học.
