Bản dịch của từ Constricting trong tiếng Việt

Constricting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constricting(Verb)

knstɹˈɪktɪŋ
knstɹˈɪktɪŋ
01

Làm cho hẹp lại, đặc biệt bằng cách siết hoặc ép xung quanh để giảm đường kính hoặc không gian bên trong.

Making narrower especially by encircling pressure.

收缩,特别是通过环绕压力使变窄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Constricting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Constrict

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Constricted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Constricted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Constricts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Constricting

Constricting(Adjective)

knstɹˈɪktɪŋ
knstɹˈɪktɪŋ
01

(tính từ) mang nghĩa gây hạn chế, bó hẹp hoặc làm cho bị giới hạn; diễn tả điều gì đó khiến tự do, hoạt động hoặc phát triển bị kìm lại.

Restricting or limiting.

限制或约束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ