Bản dịch của từ Construct a scenario trong tiếng Việt
Construct a scenario
Phrase

Construct a scenario(Phrase)
kənstrˈʌkt ˈɑː sɪnˈɑːrɪˌəʊ
ˈkɑnˌstrəkt ˈɑ ˈsɛnɝioʊ
01
Đưa ra một tình huống giả định để minh họa một khái niệm hoặc vấn đề.
To devise a hypothetical situation to illustrate a concept or problem
Ví dụ
02
Để tạo ra một bối cảnh hay khung cảnh tưởng tượng cho việc kể chuyện hoặc thảo luận.
To set up an imagined scene or context for storytelling or discussion
Ví dụ
03
Tạo ra hoặc xây dựng một tình huống hoặc một tập hợp các điều kiện để xem xét hoặc phân tích.
To create or formulate a situation or set of circumstances for consideration or analysis
Ví dụ
