consubstantial
Adjective
consubstantial (Adjective)
/kɑnsəbstˈænʃl/
/kɑnsəbstˈænʃl/
AI
Ví dụ
Nhiều người tin rằng tất cả con người có cùng bản chất với nhau.Many believe that all humans are consubstantial with each other in spirit.
Không phải ai cũng đồng ý rằng các nền văn hóa có cùng giá trị cốt lõi.Not everyone agrees that cultures are consubstantial in their core values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consubstantial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "consubstantialis", mang nghĩa là "cùng bản chất" hoặc "cùng thực thể". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học và thần học để chỉ mối quan hệ giữa các phần trong một toàn thể, như trong giáo lý Thiên Chúa giáo về sự đồng bản thể giữa Cha, Con và Thánh Thần. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, và từ này thường không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.