consultancy
consultancy (Noun)
Nghĩa 01
Một hoạt động nghề nghiệp cung cấp lời khuyên chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tư vấn về quản lý, công nghệ, kinh doanh).
A professional practice that gives expert advice within a particular field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consultancy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consultancy | consultancies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Consultancy" là một danh từ chỉ lĩnh vực cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp cho các tổ chức hoặc cá nhân nhằm cải thiện hiệu suất và giải quyết các vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh, "consultancy" được sử dụng phổ biến tại cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "consulting" thường được dùng nhiều hơn. Trong viết và phát âm, "consultancy" có âm tiết rõ ràng và nhấn mạnh vào âm 'tán' (tʌn). Sự phân biệt này ít khi ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực nghề nghiệp.
