Anh - Việt

Bản dịch của từ Consultancy trong tiếng Việt

consultancy

Noun

consultancy (Noun)

/kn̩sˈʌltn̩si/
/kn̩sˈʌltn̩si/
AI

Nghĩa 01

Một hoạt động nghề nghiệp cung cấp lời khuyên chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tư vấn về quản lý, công nghệ, kinh doanh).

A professional practice that gives expert advice within a particular field.

Ví dụ
Công ty tư vấn cung cấp lời khuyên quý giá cho tổ chức cộng đồng.The consultancy provided valuable advice to the community organization.
Cô ấy quyết định tìm kiếm sự tư vấn trước khi đưa ra quyết định xã hội quan trọng.She decided to seek consultancy before making important social decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của consultancy (Noun)

SingularPlural

consultancy

consultancies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh