Bản dịch của từ Consultancy trong tiếng Việt
Consultancy

Consultancy (Noun)
Một hoạt động chuyên nghiệp đưa ra lời khuyên chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
A professional practice that gives expert advice within a particular field.
The consultancy provided valuable advice to the community organization.
Công ty tư vấn cung cấp lời khuyên quý giá cho tổ chức cộng đồng.
She decided to seek consultancy before making important social decisions.
Cô ấy quyết định tìm kiếm sự tư vấn trước khi đưa ra quyết định xã hội quan trọng.
The government received consultancy on improving social services for citizens.
Chính phủ nhận được sự tư vấn về cách cải thiện dịch vụ xã hội cho công dân.
Dạng danh từ của Consultancy (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Consultancy | Consultancies |
Họ từ
"Consultancy" là một danh từ chỉ lĩnh vực cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp cho các tổ chức hoặc cá nhân nhằm cải thiện hiệu suất và giải quyết các vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh, "consultancy" được sử dụng phổ biến tại cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "consulting" thường được dùng nhiều hơn. Trong viết và phát âm, "consultancy" có âm tiết rõ ràng và nhấn mạnh vào âm 'tán' (tʌn). Sự phân biệt này ít khi ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực nghề nghiệp.
Từ "consultancy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "consultare", mang nghĩa là "thảo luận" hoặc "xin ý kiến". Từ này được hình thành từ "com-" (cùng nhau) và "saltare" (nhảy lên), thể hiện hành động tương tác trong việc trao đổi ý tưởng. Xuất hiện vào thế kỷ 19, "consultancy" mô tả một dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp lời khuyên và kiến thức cho các tổ chức hoặc cá nhân, phản ánh chức năng thảo luận và tư vấn trong bối cảnh hiện đại.
Từ "consultancy" thường xuất hiện trong phần viết và nói của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề như kinh doanh, nghề nghiệp và giáo dục. Trong phần nghe, từ này có thể được nghe thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến thảo luận về dịch vụ tư vấn hoặc quản lý. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc cung cấp kiến thức chuyên môn và hỗ trợ cho các tổ chức hoặc cá nhân, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và giáo dục.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

