consumptive
consumptive (Noun)
Nghĩa 01 · Người bị bệnh tật gầy gò suy nhược do bệnh lao phổi (hoặc bệnh tiêu hao), thường chỉ người mắc bệnh lao gây hao mòn cơ thể.
Người bị bệnh tật gầy gò suy nhược do bệnh lao phổi (hoặc bệnh tiêu hao), thường chỉ người mắc bệnh lao gây hao mòn cơ thể.
A person with a wasting disease, especially pulmonary tuberculosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
consumptive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị bệnh làm suy mòn cơ thể, đặc biệt là bị lao phổi (tình trạng người bệnh gầy yếu, ho kéo dài và suy kiệt do bệnh lao).
Bị bệnh làm suy mòn cơ thể, đặc biệt là bị lao phổi (tình trạng người bệnh gầy yếu, ho kéo dài và suy kiệt do bệnh lao).
Affected with a wasting disease, especially pulmonary tuberculosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "consumptive" có nghĩa liên quan đến việc tiêu thụ hoặc gây ra sự tiêu thụ. Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một bệnh nhân mắc bệnh lao (tuberculosis) do sự suy yếu của cơ thể và khả năng tiêu thụ dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những người có tình trạng sức khỏe kém, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh y tế và điều trị. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng của hai biến thể này có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và cảm nhận của người nghe.