ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Content validity
Mức độ mà nội dung kiểm tra phản ánh đúng phạm vi của lĩnh vực mà nó dự định đề cập đến.
The extent to which the content of the test actually reflects the subject area it's supposed to cover.
测试内容在多大程度上能够代表它应覆盖的领域。
Độ đo mức độ phản ánh chính xác nội dung của một bài kiểm tra dựa trên các mục tiêu mà bài kiểm tra đó muốn đánh giá.
A measure of how well the test items reflect the content they are intended to assess.
这是衡量考试各个部分是否真正反映其旨在评估内容的一个尺度。
Mức độ mà một bài kiểm tra thực sự đánh giá đúng các khái niệm hoặc kỹ năng mà nó nhằm đo lường.
The extent to which a test actually assesses certain structures or skills.
一项考试真正评估结构或技能的程度,意味着它在多大程度上准确反映了被测内容的实际水平。