Bản dịch của từ Continent dweller trong tiếng Việt

Continent dweller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continent dweller(Noun)

kˈɒntɪnənt dwˈɛlɐ
ˈkɑntɪnənt ˈdwɛɫɝ
01

Một cư dân lâu dài của một châu lục

A permanent resident of a continent

Ví dụ
02

Người sống chủ yếu trên đất liền, trái ngược với những người sống trên hòn đảo.

One who lives predominantly on the mainland as opposed to an island

Ví dụ
03

Một người sống trên một châu lục

A person who inhabits a continent

Ví dụ