Bản dịch của từ Continuation section trong tiếng Việt

Continuation section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuation section(Noun)

kəntˌɪnjuːˈeɪʃən sˈɛkʃən
ˌkɑnˌtɪnjuˈeɪʃən ˈsɛkʃən
01

Một phần hoặc mục được theo sau hoặc được thêm vào cái gì đó.

A part or section that follows or is added to something

Ví dụ
02

Quá trình duy trì hoặc mở rộng một cái gì đó

The process of carrying on or extending something

Ví dụ
03

Hành động hoặc trạng thái tiếp tục hoặc được tiếp tục

The act or state of continuing or being continued

Ví dụ