Bản dịch của từ Continuing dialogue trong tiếng Việt
Continuing dialogue
Phrase

Continuing dialogue(Phrase)
kəntˈɪnjuːɪŋ dˈaɪəlˌɒɡ
ˈkɑntɪˌnuɪŋ ˈdaɪəˌɫɔɡ
01
Cuộc trò chuyện đang diễn ra hoặc vẫn chưa kết thúc
A conversation is underway or hasn't been finished yet.
一段正在进行或尚未结束的对话
Ví dụ
Ví dụ
