Bản dịch của từ Continuing dialogue trong tiếng Việt

Continuing dialogue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuing dialogue(Phrase)

kəntˈɪnjuːɪŋ dˈaɪəlˌɒɡ
ˈkɑntɪˌnuɪŋ ˈdaɪəˌɫɔɡ
01

Một cuộc trò chuyện đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành.

A conversation that is ongoing or not yet finished

Ví dụ
02

Một chuỗi cuộc thảo luận liên tiếp xây dựng lên nhau mà không đi đến kết luận.

A series of discussions that build upon each other and do not conclude

Ví dụ
03

Một cuộc trao đổi ý tưởng hoặc quan điểm về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể kéo dài theo thời gian.

An exchange of ideas or opinions on a particular issue or topic that persists over time

Ví dụ