Bản dịch của từ Continuing education attendee trong tiếng Việt
Continuing education attendee
Noun [U/C]

Continuing education attendee(Noun)
kəntˈɪnjuːɪŋ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən ˈætəndˌiː
ˈkɑntɪˌnuɪŋ ˌɛdʒəˈkeɪʃən ˈætənˈdi
01
Một người tham gia vào các buổi hội thảo, bài giảng hoặc khóa đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng nghề nghiệp
A person attending seminars, lectures, or training sessions to enhance their professional skills.
有人参加研讨会、讲座或培训课程,以提升自己的专业技能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một cá nhân đã đăng ký các chương trình dành cho giáo dục người lớn sau khi kết thúc học chính quy
An individual who participates in adult education programs after completing formal schooling.
成年人教育项目是专为已完成正规教育的成年人开设的课程。
Ví dụ
