Bản dịch của từ Continuous inquiry trong tiếng Việt
Continuous inquiry
Noun [U/C]

Continuous inquiry(Noun)
kəntˈɪnjuːəs ˈɪnkwɪri
kənˈtɪnjuəs ˈɪnˌkwaɪri
01
Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra có hệ thống
Ví dụ
02
Hành động tìm kiếm thông tin
The act of seeking information
Ví dụ
