Bản dịch của từ Continuous inquiry trong tiếng Việt

Continuous inquiry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuous inquiry(Noun)

kəntˈɪnjuːəs ˈɪnkwɪri
kənˈtɪnjuəs ˈɪnˌkwaɪri
01

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra có hệ thống

An investigation or systematic examination

Ví dụ
02

Một câu hỏi hoặc một chuỗi câu hỏi.

A question or series of questions

Ví dụ
03

Hành động tìm kiếm thông tin

The act of seeking information

Ví dụ