contorted
contorted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
contorted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contorted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contorting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Contorted" là tính từ miêu tả trạng thái của một vật thể hoặc cơ thể bị biến dạng, xoắn hoặc uốn cong một cách không tự nhiên. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự gập ghềnh hoặc hình dáng khó nhìn, đồng thời có thể mang ý nghĩa tượng trưng khi nói về cảm xúc hoặc tâm trạng bị bóp méo. Trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, "contorted" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.