Bản dịch của từ Contract formation trong tiếng Việt
Contract formation
Noun [U/C]

Contract formation(Noun)
kˈɑntɹˌækt fɔɹmˈeɪʃən
kˈɑntɹˌækt fɔɹmˈeɪʃən
Ví dụ
02
Hành động thiết lập chính thức một thỏa thuận ràng buộc.
The act of formally establishing a binding agreement.
Ví dụ
