Bản dịch của từ Contradicting oneself trong tiếng Việt

Contradicting oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contradicting oneself(Phrase)

kˌɒntrədˈɪktɪŋ ˈəʊnsɛlf
ˈkɑntrəˌdɪktɪŋ ˈwənˈsɛɫf
01

Để diễn đạt những ý kiến trái ngược trong cùng một bối cảnh hoặc lập luận

To express opposing ideas in the same context or argument

Ví dụ
02

Đưa ra các tuyên bố trái ngược với những điều mình từng nói trước đây hoặc những niềm tin của bản thân

To make statements that conflict with ones own previous statements or beliefs

Ví dụ
03

Hành động trái ngược với những niềm tin hoặc tuyên bố của bản thân

To act in a way that opposes ones own beliefs or statements

Ví dụ