Anh - Việt

Bản dịch của từ Contrapuntist trong tiếng Việt

contrapuntist

VerbNoun

contrapuntist (Verb)

/kɑntɹəpˈʌntɪst/
/kɑntɹəpˈʌntɪst/
AI

Nghĩa 01

Sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc đối âm (những dòng giai điệu độc lập tương tác với nhau theo nguyên tắc đối âm học).

To compose or play contrapuntal music.

Ví dụ
Nhiều nhạc sĩ chọn sáng tác nhạc đối kháng trong các sự kiện cộng đồng.Many musicians choose to contrapuntist during community music events.
Cô ấy không sáng tác nhạc đối kháng tại các buổi gặp gỡ xã hội; cô ấy thích hát một mình.She does not contrapuntist at social gatherings; she prefers singing alone.

contrapuntist (Noun)

/kɑntɹəpˈʌntɪst/
/kɑntɹəpˈʌntɪst/
AI

Nghĩa 01

Người soạn nhạc hoặc người biểu diễn chuyên viết/diễn khúc đa âm hoặc đối điểm (counterpoint) — tức là âm nhạc có nhiều giai điệu độc lập kết hợp với nhau một cách hài hòa.

A composer or performer of counterpoint music.

Ví dụ
John là một nhạc sĩ đối âm nổi tiếng trong lĩnh vực âm nhạc xã hội.John is a famous contrapuntist in the social music scene.
Cô ấy không phải là một nhạc sĩ đối âm; cô ấy thích biểu diễn solo.She is not a contrapuntist; she prefers solo performances.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh