ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Counterpoint
Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một ý bằng cách đối chiếu, trái ngược với một ý khác để làm rõ sự khác biệt.
Emphasize by contrast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thêm phần đối âm vào một giai điệu — tức là sáng tác hoặc thêm một dòng âm thanh khác đi cùng và hòa hợp với giai điệu chính để tạo thành đối âm.
Add counterpoint to a melody.
Kỹ thuật phối hợp nhiều giai điệu (bản nhạc) cùng lúc sao cho các giai điệu hòa hợp với nhau theo những quy tắc cố định (thường dùng trong âm nhạc cổ điển).
The technique of setting writing or playing a melody or melodies in conjunction with another according to fixed rules.
Một điều hoặc yếu tố tạo ra sự tương phản thú vị hoặc đáng chú ý so với điều khác; vật đối lập nhưng bổ sung, làm nổi bật hoặc cân bằng nhau.
A thing that forms a pleasing or notable contrast to something else.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/counterpoint/