Bản dịch của từ Contravene trong tiếng Việt

Contravene

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contravene(Verb)

kˈɑntɹəvˌin
kˌɑntɹəvˈin
01

Xúc phạm sự cấm đoán hoặc mệnh lệnh của (luật, hiệp ước hoặc quy tắc ứng xử)

Offend against the prohibition or order of (a law, treaty, or code of conduct)

Ví dụ

Dạng động từ của Contravene (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Contravene

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contravened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contravened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contravenes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contravening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ