Bản dịch của từ Contributor trong tiếng Việt
Contributor
Noun

Contributor (Noun)
kn̩tɹˈɪbjətəɹ
kn̩tɹˈɪbjətɚ
01
Người đóng góp, người ủng hộ về tài chính hoặc vật chất cho từ thiện, quỹ, dự án hay một mục đích nào đó.
A benefactor; someone who donates to charity or some cause.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người ủng hộ hoặc đóng góp cho một mục tiêu, hoạt động hoặc tổ chức — người hỗ trợ, bảo vệ hoặc góp phần vào sự phát triển của một việc nào đó.
A person who backs, supports or champions a cause, activity or institution.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
