Bản dịch của từ Contributor trong tiếng Việt

Contributor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contributor(Noun)

kəntrˈɪbjuːtɐ
ˈkɑntrəbˌjutɝ
01

Một người góp sức vào một dự án hoặc ấn phẩm

A person contributing to a project, cause, or publication.

有人为一个项目、一个原因或一个出版物做出贡献。

Ví dụ
02

Người đóng góp hoặc tài trợ về nguồn lực như tiền bạc hoặc ý tưởng

A person who provides or donates resources such as money or ideas.

有人提供或捐赠资源,比如资金或创意。

Ví dụ
03

Người tham gia hoặc góp phần vào một nỗ lực hợp tác

A person who participates in or contributes to a collaborative effort.

参与或贡献于合作项目的人

Ví dụ