Bản dịch của từ Contriving trong tiếng Việt

Contriving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contriving(Verb)

ˈkɑnˌtraɪ.vɪŋ
ˈkɑnˌtraɪ.vɪŋ
01

Suy nghĩ, nghĩ ra hoặc bày mưu tính kế một cách khéo léo hoặc kỳ lạ để đạt được điều gì đó.

To form or think of a plan or idea in a clever or unusual way.

巧妙地设计计划或构思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Contriving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Contrive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contrived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contrived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contrives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contriving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ