Bản dịch của từ Contriving trong tiếng Việt
Contriving

Contriving(Verb)
Dạng động từ của Contriving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Contrive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Contrived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Contrived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Contrives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Contriving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Contriving" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc lên kế hoạch hoặc sáng chế một thứ gì đó bằng trí tưởng tượng và sự khéo léo. Trong ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể ám chỉ đến việc chế tạo hay dàn xếp một âm mưu. Phiên bản của từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ điệu có thể thay đổi theo từng vùng miền. Trong văn viết, "contriving" thường xuất hiện trong các văn bản mang tính triết lý hoặc nghệ thuật.
Từ "contriving" có nguồn gốc từ động từ Latin "contrivĕre", nghĩa là "lên kế hoạch một cách khéo léo" hay "sắp đặt". Động từ này được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "trivĕre" (ma sát, trượt). Sự phát triển ngữ nghĩa từ khả năng kết hợp các yếu tố để tạo ra cái mới đã dẫn đến nghĩa hiện tại, ghi nhận hành động suy nghĩ sáng tạo hoặc lập kế hoạch một cách tinh vi. Từ này phản ánh sự tài tình trong việc chế tạo hoặc tổ chức.
Từ "contriving" là một động từ ít gặp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học, mô tả hành động lập kế hoạch hoặc tạo ra điều gì đó một cách khéo léo nhưng thường mang tính lừa dối. Trong các tình huống đời thực, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc lên kế hoạch tinh vi trong các chiến lược kinh doanh hoặc chính trị, với sắc thái tiêu cực.
Họ từ
"Contriving" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc lên kế hoạch hoặc sáng chế một thứ gì đó bằng trí tưởng tượng và sự khéo léo. Trong ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể ám chỉ đến việc chế tạo hay dàn xếp một âm mưu. Phiên bản của từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ điệu có thể thay đổi theo từng vùng miền. Trong văn viết, "contriving" thường xuất hiện trong các văn bản mang tính triết lý hoặc nghệ thuật.
Từ "contriving" có nguồn gốc từ động từ Latin "contrivĕre", nghĩa là "lên kế hoạch một cách khéo léo" hay "sắp đặt". Động từ này được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "trivĕre" (ma sát, trượt). Sự phát triển ngữ nghĩa từ khả năng kết hợp các yếu tố để tạo ra cái mới đã dẫn đến nghĩa hiện tại, ghi nhận hành động suy nghĩ sáng tạo hoặc lập kế hoạch một cách tinh vi. Từ này phản ánh sự tài tình trong việc chế tạo hoặc tổ chức.
Từ "contriving" là một động từ ít gặp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học, mô tả hành động lập kế hoạch hoặc tạo ra điều gì đó một cách khéo léo nhưng thường mang tính lừa dối. Trong các tình huống đời thực, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc lên kế hoạch tinh vi trong các chiến lược kinh doanh hoặc chính trị, với sắc thái tiêu cực.
