controller
controller (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của controller (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tay cầm không dây wireless controller | Tại câu lạc bộ xã hội của chúng tôi, Lina đã dùng một bộ điều khiển không dây để chơi một trò chơi trực tuyến thân thiện với năm người bạn cùng lớp. At our social club, Lina used a wireless controller to play a friendly online game with five classmates. |
điều phối viên chương trình programme controller | Người điều phối chương trình đã tổ chức một sự kiện cộng đồng miễn phí, và 50 gia đình địa phương đã tham gia. The programme controller organized a free community event, and 50 local families joined it. |
tay cầm chơi game game controller | Mỗi thứ Bảy, bạn bè ở trung tâm cộng đồng của chúng tôi cùng chia sẻ một tay cầm chơi game và vui vẻ chơi cùng nhau. Every Saturday, friends at our community center share a game controller and enjoy playing together. |
kế toán trưởng financial controller | Người kiểm soát tài chính tại trung tâm cộng đồng đã giúp chúng tôi lập một ngân sách đơn giản cho sự kiện khu phố vào thứ Bảy. The financial controller at our community center helped us make a simple budget for Saturday's neighborhood event. |
điều khiển từ xa remote controller | Tại câu lạc bộ khu phố, Mia dùng điều khiển từ xa để chiếu những bức ảnh của buổi dã ngoại tuần trước, và mọi người rất vui khi trò chuyện cùng nhau. At our neighborhood club, Mia used the remote controller to show photos from last week's picnic, and everyone enjoyed talking together. |