Anh - Việt

Bản dịch của từ Controller trong tiếng Việt

controller

Noun

controller (Noun)

/kˈɒntrəʊlɐ/
/ˈkɑnˌtroʊɫɝ/
AI

Nghĩa 01

người điều hành, quản lý hoặc có quyền chi phối người hay việc khác

a person who directs manages or has power over someone or something

Ví dụ
Maria trở thành giám đốc tài chính của một tổ chức từ thiện xã hội vào năm 2024.Maria became the financial controller of a social charity in 2024.
Người điều hành cộng đồng đã không phê duyệt đề xuất nhà ở công cộng của James.The community controller did not approve James's public housing proposal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

thiết bị hoặc bộ phận dùng để vận hành, điều chỉnh hay kiểm soát máy móc, hệ thống hoặc trò chơi

a device or part used to operate regulate or control a machine system or game

Ví dụ
Maya đã sử dụng bộ điều khiển trò chơi trong nghiên cứu về sự cô lập xã hội.Maya used a game controller during her study on social isolation.
Cuộc khảo sát không nhận thấy lợi ích xã hội khi một bộ điều khiển điều chỉnh mọi màn hình công cộng.The survey found no social benefit when one controller regulated all public screens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của controller (Noun)

ADJECTIVE + controllerPREPOSITION
Kết hợp từ của controller
Collocation
Ví dụ

tay cầm không dây

wireless controller

Tại câu lạc bộ xã hội của chúng tôi, Lina đã dùng một bộ điều khiển không dây để chơi một trò chơi trực tuyến thân thiện với năm người bạn cùng lớp.

At our social club, Lina used a wireless controller to play a friendly online game with five classmates.

điều phối viên chương trình

programme controller

Người điều phối chương trình đã tổ chức một sự kiện cộng đồng miễn phí, và 50 gia đình địa phương đã tham gia.

The programme controller organized a free community event, and 50 local families joined it.

tay cầm chơi game

game controller

Mỗi thứ Bảy, bạn bè ở trung tâm cộng đồng của chúng tôi cùng chia sẻ một tay cầm chơi game và vui vẻ chơi cùng nhau.

Every Saturday, friends at our community center share a game controller and enjoy playing together.

kế toán trưởng

financial controller

Người kiểm soát tài chính tại trung tâm cộng đồng đã giúp chúng tôi lập một ngân sách đơn giản cho sự kiện khu phố vào thứ Bảy.

The financial controller at our community center helped us make a simple budget for Saturday's neighborhood event.

điều khiển từ xa

remote controller

Tại câu lạc bộ khu phố, Mia dùng điều khiển từ xa để chiếu những bức ảnh của buổi dã ngoại tuần trước, và mọi người rất vui khi trò chuyện cùng nhau.

At our neighborhood club, Mia used the remote controller to show photos from last week's picnic, and everyone enjoyed talking together.

Video ngữ cảnh