Bản dịch của từ Controversial candidates trong tiếng Việt

Controversial candidates

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Controversial candidates(Phrase)

kˌɒntrəvˈɜːʃəl kˈændɪdˌeɪts
ˌkɑntrəˈvɝʒəɫ ˈkændəˌdeɪts
01

Những cá nhân cạnh tranh cho một vị trí, gây ra những ý kiến hoặc phản ứng trái chiều

Individuals vying for a position often spark differing opinions or reactions.

争夺职位、引发不同观点或反应的个人

Ví dụ
02

Các ứng viên còn tranh luận và chưa thống nhất về trình độ hoặc hành động của họ

Candidates with qualifications or actions are currently being debated and contested by the public.

资格或行为引发公众争议和分歧的候选人

Ví dụ
03

Những người cạnh tranh cho một vị trí gây ra tranh cãi hoặc quan điểm tranh luận

Those competing for a controversial role or holding opposing viewpoints.

人们为争夺一个引发争议或持有有争议观点的职位而展开竞争

Ví dụ