Bản dịch của từ Convenience drink trong tiếng Việt
Convenience drink
Noun [U/C]

Convenience drink(Noun)
kənvˈiːnɪəns drˈɪŋk
kənˈvinjəns ˈdrɪŋk
Ví dụ
02
Một loại đồ uống dễ tìm hoặc dễ chuẩn bị.
A beverage that is easily accessible or prepared
Ví dụ
03
Đồ uống được phục vụ tại các cửa hàng tiện lợi hoặc nhà hàng thức ăn nhanh
Drinks offered at convenience stores or fastfood restaurants
Ví dụ
