Bản dịch của từ Convenience trong tiếng Việt

Convenience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convenience(Noun)

kn̩vˈinjn̩s
kn̩vˈinjn̩s
01

Tình trạng dễ dàng thực hiện một việc gì đó mà không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại.

The state of being able to proceed with something without difficulty.

方便的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhà vệ sinh công cộng; chỗ đi vệ sinh công cộng để mọi người sử dụng khi cần.

A public toilet.

公共厕所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Convenience (Noun)

SingularPlural

Convenience

Conveniences

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ