conviviality
conviviality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
conviviality (Phrase)
Nghĩa 01 · Không khí thân mật, vui vẻ, ấm cúng nơi mọi người tận hưởng và thích ở bên nhau; bầu không khí hòa đồng, chan hòa tình bạn.
Không khí thân mật, vui vẻ, ấm cúng nơi mọi người tận hưởng và thích ở bên nhau; bầu không khí hòa đồng, chan hòa tình bạn.
a convivial atmosphere where people enjoy each others company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conviviality" có nghĩa là sự vui vẻ, thân thiện và sự hòa hợp trong các mối quan hệ xã hội. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường ám chỉ một bầu không khí tươi vui và cởi mở, nơi con người dễ dàng tương tác và tận hưởng thời gian bên nhau. Trong tiếng Anh, "conviviality" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng; tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.