Bản dịch của từ Conviviality trong tiếng Việt

Conviviality

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conviviality(Noun)

kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti
kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti
01

Tính hòa đồng, vui vẻ và cởi mở trong giao tiếp; không khí thân mật, sôi nổi giữa mọi người.

The quality of being friendly and lively friendliness.

友好和活跃的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conviviality(Phrase)

kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti
kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti
01

Không khí thân mật, vui vẻ, ấm cúng nơi mọi người tận hưởng và thích ở bên nhau; bầu không khí hòa đồng, chan hòa tình bạn.

A convivial atmosphere where people enjoy each others company.

愉快的氛围,大家享受彼此的陪伴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ