Anh - Việt

Bản dịch của từ Conviviality trong tiếng Việt

conviviality

NounPhrase

conviviality (Noun)

/kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti/
/kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti/
AI

Nghĩa 01 · Tính hòa đồng, vui vẻ và cởi mở trong giao tiếp; không khí thân mật, sôi nổi giữa mọi người.

Tính hòa đồng, vui vẻ và cởi mở trong giao tiếp; không khí thân mật, sôi nổi giữa mọi người.

the quality of being friendly and lively friendliness.

Ví dụ
Sự hòa nhã là cần thiết để xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ trong cài đặt xã hội.Conviviality is essential for building strong relationships in social settings.
Thiếu sự hòa nhã có thể khiến cho việc tương tác xã hội trở nên ngượng ngùng và không thoải mái.Lack of conviviality can make social interactions feel awkward and uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

conviviality (Phrase)

/kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti/
/kənˌvɪ.viˈæ.lə.ti/
AI

Nghĩa 01 · Không khí thân mật, vui vẻ, ấm cúng nơi mọi người tận hưởng và thích ở bên nhau; bầu không khí hòa đồng, chan hòa tình bạn.

Không khí thân mật, vui vẻ, ấm cúng nơi mọi người tận hưởng và thích ở bên nhau; bầu không khí hòa đồng, chan hòa tình bạn.

a convivial atmosphere where people enjoy each others company.

Ví dụ
Sự vui vẻ của bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy chào đón.The conviviality of the party made everyone feel welcome.
Không có sự vui vẻ nào tại cuộc họp do căng thẳng.There was no conviviality at the meeting due to tension.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh